Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gresford vs Mold Alexandra, 20h30 ngày 06/9
Kết quả Gresford vs Mold Alexandra
Đối đầu Gresford vs Mold Alexandra
Phong độ Gresford gần đây
Phong độ Mold Alexandra gần đây
Wales FAW nam 2026-2027: Gresford vs Mold Alexandra
-
Giải đấu: Wales FAW namMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/9/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gresford vs Mold Alexandra trước đây
-
28/03/2026Mold Alexandra4 - 1Gresford2 - 0L
-
06/09/2025Gresford1 - 0Mold Alexandra0 - 0W
-
01/03/2025Mold Alexandra1 - 3Gresford0 - 3W
-
09/11/2024Gresford2 - 2Mold Alexandra1 - 0D
-
23/03/2024Mold Alexandra1 - 0Gresford0 - 0L
-
18/11/2023Gresford1 - 5Mold Alexandra0 - 3L
-
25/03/2023Mold Alexandra1 - 2Gresford1 - 0W
-
13/08/2022Gresford0 - 1Mold Alexandra0 - 1L
-
27/12/2016Gresford1 - 0Mold Alexandra0 - 0W
-
01/09/2016Gresford1 - 2Mold Alexandra0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Gresford vs Mold Alexandra
- Thống kê lịch sử đối đầu Gresford vs Mold Alexandra: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gresford vs Mold Alexandra: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Wales FAW nam | 8 | 3 | 1 | 4 |
| Wales Cymru Alliance | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gresford vs Mold Alexandra: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gresford (sân nhà) | 6 | 2 | 1 | 3 |
| Gresford (sân khách) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gresford thắng
Bại: là số trận Gresford thua
Thắng: là số trận Gresford thắng
Bại: là số trận Gresford thua
BXH Vòng Bảng Wales FAW nam mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gresford và Mold Alexandra trên Bảng xếp hạng của Wales FAW nam mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Wales FAW nam 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 4 | 15 | 18 | T T T B T T |
| 2 | Newtown AFC | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 1 | 14 | 16 | T T H T T T |
| 3 | Bala Town F.C. | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 4 | Bangor 1876 | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 10 | 7 | 14 | T T T T H H |
| 5 | Caersws | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | H T B T T T |
| 6 | Mold Alexandra | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 11 | B T T T H T |
| 7 | Porthmadog | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 11 | 1 | 11 | T H T B H B |
| 8 | Llanuwchllyn | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 15 | -6 | 10 | T B H B T T |
| 9 | Guilsfield | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 9 | T H H B T B |
| 10 | Rhyl FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 9 | B T H B T H |
| 11 | Buckley Town | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 11 | 1 | 7 | B H B T B T |
| 12 | Denbigh Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 15 | -4 | 4 | B B B H B B |
| 13 | Holyhead | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 14 | Ruthin Town FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 16 | -10 | 4 | B T H B B B |
| 15 | Penrhyncoch | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 21 | -18 | 1 | B B B H B B |
| 16 | Gresford | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
