Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Capps linked vs Dynamos FC, 20h00 ngày 05/9
Kết quả Capps linked vs Dynamos FC
Đối đầu Capps linked vs Dynamos FC
Phong độ Capps linked gần đây
Phong độ Dynamos FC gần đây
VĐQG Zimbabwe 2026: Capps linked vs Dynamos FC
-
Giải đấu: VĐQG ZimbabweMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 05/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Capps linked vs Dynamos FC trước đây
-
10/05/2026Dynamos FC1 - 2Capps linked0 - 1W
-
28/09/2025Capps linked0 - 1Dynamos FC0 - 0L
-
18/05/2025Dynamos FC1 - 1Capps linked0 - 0D
-
06/10/2024Dynamos FC1 - 2Capps linked1 - 0W
-
19/05/2024Capps linked1 - 1Dynamos FC0 - 0D
-
24/09/2023Dynamos FC1 - 0Capps linked1 - 0L
-
30/04/2023Capps linked0 - 2Dynamos FC0 - 2L
-
13/11/2022Dynamos FC1 - 1Capps linked0 - 1D
-
05/06/2022Capps linked0 - 3Dynamos FC0 - 1L
-
14/10/2018Dynamos FC2 - 1Capps linked0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Capps linked vs Dynamos FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Capps linked vs Dynamos FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Capps linked vs Dynamos FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Zimbabwe | 10 | 2 | 3 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Capps linked vs Dynamos FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Capps linked (sân nhà) | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Capps linked (sân khách) | 6 | 2 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Capps linked thắng
Bại: là số trận Capps linked thua
Thắng: là số trận Capps linked thắng
Bại: là số trận Capps linked thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Zimbabwe mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Capps linked và Dynamos FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Zimbabwe mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Zimbabwe 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scottland FC | 28 | 16 | 10 | 2 | 42 | 10 | 32 | 58 | B T H H T H |
| 2 | Hardrock | 27 | 16 | 6 | 5 | 46 | 18 | 28 | 54 | T B T T T T |
| 3 | Herentals FC | 28 | 14 | 6 | 8 | 31 | 25 | 6 | 48 | B T T T B T |
| 4 | Ngezi Platinum | 27 | 12 | 11 | 4 | 33 | 23 | 10 | 47 | H T H B T T |
| 5 | Dynamos FC | 27 | 11 | 13 | 3 | 37 | 20 | 17 | 46 | T H T H H B |
| 6 | Capps linked | 27 | 11 | 10 | 6 | 32 | 24 | 8 | 43 | H T B B T H |
| 7 | Highlanders | 27 | 9 | 14 | 4 | 26 | 20 | 6 | 41 | H T B B H T |
| 8 | MWOS | 27 | 9 | 11 | 7 | 27 | 21 | 6 | 38 | B T H T H T |
| 9 | Chicken Inn | 27 | 10 | 7 | 10 | 21 | 23 | -2 | 37 | T T T B H T |
| 10 | FC Platinum | 28 | 7 | 15 | 6 | 18 | 20 | -2 | 36 | T B B H T H |
| 11 | Simba Bhora | 27 | 8 | 10 | 9 | 28 | 28 | 0 | 34 | T H H B H B |
| 12 | Bulawayo Chiefs | 28 | 7 | 10 | 11 | 24 | 31 | -7 | 31 | B B T T H B |
| 13 | ZPC Kariba | 27 | 5 | 13 | 9 | 17 | 25 | -8 | 28 | H T T B H B |
| 14 | Hunters (ZWE) | 27 | 4 | 13 | 10 | 20 | 33 | -13 | 25 | H B T B H B |
| 15 | Agama | 27 | 5 | 7 | 15 | 16 | 35 | -19 | 22 | T B B T B B |
| 16 | Tron | 27 | 4 | 8 | 15 | 17 | 36 | -19 | 20 | B B B T B B |
| 17 | Triangle FC | 27 | 4 | 7 | 16 | 18 | 33 | -15 | 19 | B T H B H T |
| 18 | Manica Diamond | 27 | 4 | 7 | 16 | 14 | 42 | -28 | 19 | B B B T B B |
Cập nhật:
